cast up

/kæst əp/
Động từ
  1. (thông tục) Rửa vật gì đó vào bờ.
    (transitive) To wash something onto the shore.
  2. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để tính toán.
    (transitive, dated) To compute.
  3. (thông tục) Đưa lên như một lời trách móc.
    (transitive) To bring up as a reproach.
  4. (chuyển tiếp, hơi cổ xưa) Xây dựng bằng cách đào bới.
    (transitive, somewhat archaic) To construct by digging.
    to cast up earthworks
    làm công việc đào đất
🎬 Nghe “cast up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish