cast up
/kæst əp/Động từ
- (thông tục) Rửa vật gì đó vào bờ.(transitive) To wash something onto the shore.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để tính toán.(transitive, dated) To compute.
- (thông tục) Đưa lên như một lời trách móc.(transitive) To bring up as a reproach.
- (chuyển tiếp, hơi cổ xưa) Xây dựng bằng cách đào bới.(transitive, somewhat archaic) To construct by digging.to cast up earthworkslàm công việc đào đất
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cast up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish